thông số ắc quy ô tô
Thông số ắc quy ô tô là yếu tố quan trọng giúp người dùng chọn lựa và sử dụng ắc quy phù hợp cho xe của mình. Các thông số cơ bản bao gồm điện áp (V), dung lượng (Ah), dòng khởi động lạnh (CCA), kích thước và loại ắc quy.
Điện áp (V) thường là 12V, tiêu chuẩn cho hầu hết các ô tô hiện đại. Dung lượng (Ah - ampere-hour) cho biết khả năng lưu trữ điện của ắc quy. Ví dụ, một ắc quy 12V 60Ah có thể cung cấp dòng điện 60A trong 1 giờ hoặc 6A trong 10 giờ, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho các thiết bị điện trên xe.
Dòng khởi động lạnh (CCA - Cold Cranking Amps) là thông số quan trọng khác, đặc biệt trong điều kiện lạnh. CCA cho biết khả năng ắc quy cung cấp dòng điện cao trong thời gian ngắn để khởi động động cơ, thường được đo ở nhiệt độ -18°C. Chọn ắc quy có CCA phù hợp giúp xe khởi động dễ dàng hơn trong mọi điều kiện thời tiết.
Kích thước và loại ắc quy cũng cần được lưu ý, đảm bảo vừa vặn với không gian lắp đặt trên xe và phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất. Các loại ắc quy phổ biến bao gồm ắc quy axit-chì và ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat).
- Điện lượng (Ah)
- Điệp áp và điện áp ngắt (V)
- Dòng khởi động (CA,CCA, HCA)
- Dung lượng dự trữ (RC)
- Cọc bình (L,R,S)
- Tiêu chuẩn bình (JIS,DIN,SAE,BCI,EN)
- Kích thước bình
- Những lưu ý khí chọn và sử dụng bình ắc quy
- Câu hỏi thường gặp

Comments
Post a Comment